trung hòa tử

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt cơ bản không mang điện tích, trong hạt nhân nguyên tử: "Trung hòa tử" một hạt cấu tạo nên hạt nhân nguyên tử, cùng với proton. không mang điện tích (trung tính về điện), do đó tên gọi này.
    • (Vật học; từ cổ): Đây thuật ngữ , ít được dùng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại, để chỉ hạt neutron.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hạt nhân nguyên tử thường được cấu tạo từ hai loại hạt proton trung hòa tử.
    • Thuật ngữ "trung hòa tử" ngày nay ít phổ biến, thay vào đó người ta thường dùng từ "neutron".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học lịch sử: Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu vật hoặc hóa học của Việt Nam.
    • Các nghiên cứu ban đầu về cấu trúc nguyên tử nhắc đến trung hòa tử.
Biến thể từ gần giống
  • Neutron (danh từ): Từ hiện đại phổ biến để chỉ cùng một hạt cơ bản này.

    • Khối lượng của một neutron xấp xỉ bằng khối lượng của một proton.
  • Proton (danh từ): Hạt mang điện tích dương trong hạt nhân nguyên tử.

  • Hạt nhân nguyên tử (danh từ): Trung tâm của nguyên tử, chứa các proton neutron (trung hòa tử).
Từ đồng nghĩa
  • Neutron: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hiện nay.
  • Hạt neutron: Cách gọi đầy đủ.
Lưu ý về cách dùng
  • "Trung hòa tử" chủ yếu một thuật ngữ cổ trong vật học tiếng Việt. Trong giao tiếp văn bản khoa học hiện đại, từ "neutron" được sử dụng gần như độc quyền.
  • Từ này không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm do tính chất một thuật ngữ khoa học chuyên ngành rất cụ thể.
  1. Hạt cơ bản không mang điện, ở trong hạt nhân của nguyên tử.