trung hòa tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt cơ bản không mang điện tích, có trong hạt nhân nguyên tử: "Trung hòa tử" là một hạt cấu tạo nên hạt nhân nguyên tử, cùng với proton. Nó không mang điện tích (trung tính về điện), do đó có tên gọi này.
- (Vật lý học; từ cổ): Đây là thuật ngữ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại, để chỉ hạt neutron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạt nhân nguyên tử thường được cấu tạo từ hai loại hạt là proton và trung hòa tử.
- Thuật ngữ "trung hòa tử" ngày nay ít phổ biến, thay vào đó người ta thường dùng từ "neutron".
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học lịch sử: Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu vật lý hoặc hóa học cũ của Việt Nam.
- Các nghiên cứu ban đầu về cấu trúc nguyên tử có nhắc đến trung hòa tử.
Biến thể và từ gần giống
Neutron (danh từ): Từ hiện đại và phổ biến để chỉ cùng một hạt cơ bản này.
- Khối lượng của một neutron xấp xỉ bằng khối lượng của một proton.
Proton (danh từ): Hạt mang điện tích dương trong hạt nhân nguyên tử.
- Hạt nhân nguyên tử (danh từ): Trung tâm của nguyên tử, chứa các proton và neutron (trung hòa tử).
Từ đồng nghĩa
- Neutron: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hiện nay.
- Hạt neutron: Cách gọi đầy đủ.
Lưu ý về cách dùng
- "Trung hòa tử" chủ yếu là một thuật ngữ cổ trong vật lý học tiếng Việt. Trong giao tiếp và văn bản khoa học hiện đại, từ "neutron" được sử dụng gần như độc quyền.
- Từ này không có các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm do tính chất là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành rất cụ thể.
- Hạt cơ bản không mang điện, ở trong hạt nhân của nguyên tử.